CPU Intel Core i5-11400 (12MB, 2.60Ghz upto 4.40Ghz, 6 Nhân, 12 Luồng)

  • Chưa có đánh giá nào
  • 1862 lượt xem
  • Mã sản phẩm : i5-11400
  • Thương hiệu : INTEL
  • 5.100.000 [Đã bao gồm VAT]
  • Số lượng
  • Liên hệ
  • Socket: FCLGA1200
  • Số lõi/luồng: 6/12
  • Bộ nhớ đệm: 12MB
  • Tần số: 2.60Ghz upto 4.40Ghz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 730
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
  • Mức tiêu thụ điện: 65W
  • Cam kết hàng chính hãng
  • Cam kết hàng nguyên tem, nguyên kiện, mới 100%
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Giao hàng toàn quốc 
  • Bảo hành nhanh chóng

HOTLINE & ZALO TƯ VẤN

Mr. Minh Trí:  093.855.3309

Ms. Mai Duyên: 093.143.9459

Ms.Hồng Trinh: 093.207.0746

Mr. Thành Tâm: 093.891.0559

Mr.Văn Sang: 090.397.1091

Mr. Thanh Tùng: 093.909.8182

Thông số kỹ thuật

Essentials
Bộ sưu tập sản phẩm Bộ xử lý Intel® Core ™ i5 thế hệ thứ 11
Tên mã Rocket Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i5-11400
Ngày phát hành Q1'21
Thuật in thạch bản 14 nm
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Performance
Số lõi 6
Số Luồng 12
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.60 GHz
Tần số turbo tối đa 4.40 GHz
Bộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart Cache
Tốc độ 8 GT/s
Điện năng tiêu thụ 65 W
Memory Specifications
Dung lượng bộ nhớ tối Đa 128 GB
Các loại bộ nhớ DDR4-3200
Số kênh bộ nhớ tối đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 50 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC Không
Processor Graphics
Đồ họa bộ xử lý Đồ họa Intel® UHD 730
Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz
Execution Units 24
Tần số động tối đa đồ họa 1.30 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB
Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4) 4096x2160@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 5120 x 3200 @60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 5120 x 3200 @60Hz
Hỗ Trợ DirectX 12.1
Hỗ Trợ OpenGL 4.5
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel
Công nghệ Intel® InTru™ 3D
Công nghệ video HD rõ nét Intel
Công nghệ video rõ nét Intel
Số màn hình được hỗ trợ 3
Expansion Options
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 4.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16+1x4, 2x8+1x4, 1x8+3x4
Số cổng PCI Express tối đa 20
Package Specifications
Hỗ trợ socket FCLGA1200
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2019C
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 37.5 mm x 37.5 mm
Advanced Technologies
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 2.0
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel
Intel® 64
Bộ hướng dẫn
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel
Security & Reliability
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Intel® OS Guard
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡

Đánh giá & nhận xét