CPU Intel Core i5-12500 18M Cache up to 4.60 GHz

  • Chưa có đánh giá nào
  • 1951 lượt xem
  • Mã sản phẩm : i5-12500
  • Thương hiệu : INTEL
  • 6.190.000 [Đã bao gồm VAT]
  • Số lượng
  • Liên hệ
  • Socket: FCLGA1700
  • Số lõi/luồng: 6/12
  • Bộ nhớ đệm: 18 MB
  • Tần số: 3.00Ghz upto 4.60Ghz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
  • Mức tiêu thụ điện: 65W - 117W
  • Cam kết hàng chính hãng
  • Cam kết hàng nguyên tem, nguyên kiện, mới 100%
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Giao hàng toàn quốc 
  • Bảo hành nhanh chóng

HOTLINE & ZALO TƯ VẤN

Mr. Minh Trí:  093.855.3309

Ms. Mai Duyên: 093.143.9459

Ms.Hồng Trinh: 093.207.0746

Mr. Thành Tâm: 093.891.0559

Mr.Văn Sang: 090.397.1091

Mr. Thanh Tùng: 093.909.8182

Thông số kỹ thuật

Essentials
Bộ sưu tập sản phẩm 12th Generation Intel Core i5 Processors
Tên mã Alder Lake
Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i5-12500
Ngày phát hành Q1'22
Thuật in thạch bản Intel 7
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Performance
Total Cores 6
# of Performance-cores 6
Total Threads 12
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.00 Ghz
Tần số turbo tối đa 4.60 Ghz
Bộ nhớ đệm 18 MB Intel Smart Cache
Điện năng tiêu thụ 65W -117W
Memory Specifications
Dung lượng bộ nhớ tối Đa 128 GB
Các loại bộ nhớ Up to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
Số kênh bộ nhớ tối đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC Yes
Processor Graphics
Đồ họa bộ xử lý Intel UHD Graphics 770
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Graphics Output eDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1

Execution Units 32
Tần số động tối đa đồ họa 1.45 GHz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4) 4096 x 2160 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 5120 x 3200 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX 12
Hỗ Trợ OpenGL 4.5
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel Yes
Công nghệ Intel® InTru™ 3D Yes
Công nghệ video HD rõ nét Intel Yes
Công nghệ video rõ nét Intel Yes
Số màn hình được hỗ trợ 4
Expansion Options
Direct Media Interface (DMI) Revision 4.0
Max # of DMI Lanes 8
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16+4, 2x8+4
Số cổng PCI Express tối đa 20
Package Specifications
Hỗ trợ socket FCLGA1700
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2020C
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 45.0 mm x 37.5 mm
Advanced Technologies
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes
Intel® Speed Shift Technology Yes
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng Yes
Intel® 64 Yes
Bộ hướng dẫn 64-Bits
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt Yes
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel Yes
Security & Reliability
Intel vPro® Platform Eligibility Yes
Intel vPro® Enterprise Platform Eligibility Yes
Intel vPro® Essentials Platform Eligibility ‡ Yes
Intel® Threat Detection Technology (TDT) Yes
Intel® Active Management Technology (AMT) ‡ Yes
Intel® One-Click Recovery ‡ Yes
Intel® Hardware Shield Eligibility ‡ Yes
Intel® AES New Instructions Yes
Secure Key Yes
Intel® OS Guard Yes
Intel® Trusted Execution Technology ‡ Yes
Execute Disable Bit ‡ Yes
Intel® Boot Guard Yes
Mode-based Execute Control (MBEC) Yes
Intel® Control-Flow Enforcement Technology Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key Yes
Intel® Total Memory Encryption Yes

Đánh giá & nhận xét