| In ấn | |
|---|---|
| Tốc độ in | Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4. Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter. |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3 |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Toner Status |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | LCD cảm ứng 5'' |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Kích thước | 438 x 373 x 312 mm |
| Cartridge mực | Tiêu chuẩn: Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) Cao: Cartridge 070H : 10,200 trang |



