| In ấn | |
|---|---|
| Độ phân giải | 1,200 x 1,200 dpi (Equivalent) |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™ |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux |
| Cổng kết nối | Wired IP/Mac address filtering, SSL (HTTPS, IPPS), SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3, Dual Network Support Wireless Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), WPA3-EAP (AES), IEEE802.1X Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Toner Status |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | 5-Line LCD with Vari-Angle |
| Kích thước | 430 x 465 x 370 mm |
| Trọng lượng | 20 kg |
| Yêu cầu về công suất | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | Cartridge 073: 27,000 pages (bundled: 11,500 pages) |



