| Copy | |
|---|---|
| Tốc độ copy | Tài liệu màu (sFCOT/Một mặt) / (sESAT/Một mặt): Xấp xỉ 27 sec / Xấp xỉ 3.6 ipm Tài liệu (ADF) (ESAT/Một mặt): Xấp xỉ 8.5 ipm (Đen trắng) / 2.7 ipm (Màu) |
| Kích thước copy | A4/LTR (216 x 297 mm) |
| Các tính năng copy | Chất lượng hình ảnh: 3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) Điều chỉnh mật độ: 9 chế độ, Mật độ tự động (Sao chép AE) |
| In ấn | |
| Phương pháp in | In phun màu đa chức năng có Fax (A4) |
| Đầu phun | Tổng cộng 1.280 vòi phung |
| Tốc độ in | Tài liệu (ESAT/Một mặt): Xấp xỉ 8,8 ipm (Đen trắng) / 4,4 ipm (Màu) Tài liệu (FPOT sẵn sàng/Một mặt): Xấp xỉ 11 giây (Đen trắng) / 19 giây (Màu) Photo (4 x 6") (PP-201/Tràn viền): Xấp xỉ 65 giây |
| Độ phân giải | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Độ rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8 inch), Tràn viền: Lên tới 216 mm (8,5 inch) |
| Vùng có thể in | In tràn viền: Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm (LTR: Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm) |
| In đảo mặt tự động | Lề trên: 5 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm (LTR: Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm) |
| Quét | |
| Phương thức Quét | CIS (Cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
| Độ phân giải bản quét | 600 x 1.200 dpi |
| Chiều sâu màu | Đơn sắc: 16 bit/8 bit Màu: 16bit/8bit mỗi màu RGB |
| Kích thước tài liệu | A4/LTR (216 x 297 mm) |
| Tốc độ Quét | Đơn sắc: 1,5 ms/dòng (300 dpi) Màu: 3,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Fax | |
| Tốc độ modem | Tối đa 33,6kbps (Tự động lùi lại) |
| Độ phân giải fax | Đen trắng: 8 pels/mm x 3,85 dòng/mm (Tiêu chuẩn), 8 pels/mm x 7,7 lines/mm (Tốt), 300 x 300 dpi (Rất tốt) Màu: 200 × 200 dpi |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Tối đa 19 địa chỉ |
| Sao lưu bộ nhớ | Xấp xỉ 50 trang |
| Xử lý giấy | |
| Khổ giấy | A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10" |
| Định lượng giấy | Giấy trắng thường: 64 - 105 g/m² Giấy in chuyên dụng Canon: Trọng lượng tối đa: xấp xỉ 300 g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
| Loại giấy | Giấy trắng thường Photo Paper Pro Platinum (PT-101) Photo Paper Pro Luster (LU-101) Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208) Matte Photo Paper (MP-101) Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508), High Resolution Paper (HR-101N), Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201), Photo Stickers (PS-108/PS-208/PS-808) Removable Photo Stickers (PS-308R) Magnetic Photo Paper (PS-508) |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 (Chỉ đảm bảo hoạt động trên máy PC cài đặt hệ điều hành Windows 7 hoặc mới hơn) Mac OS v10.12 ~ 10.13 Mac OS X 10.10.5 ~ OS X 10.11 |
| Cổng kết nối | Mạng không dây: IEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b Kết nối trực tiếp không dây: Khả dụng USB 2.0 tốc độ cao |
| An ninh mạng | WEP64/128 bit WPA-PSK (TKIP/AES) WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | Đủ điểm |
| Kích thước | Xấp xỉ 435 x 295 x 189 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 5,9 kg |
| Yêu cầu về công suất | TẮT: Xấp xỉ 0,2 W Chế độ chờ (Đèn quét tắt) Kết nối USB tới PC: Xấp xỉ 0,9 W Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn quét tắt): Xấp xỉ 1,6 W Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ: Xấp xỉ 10 phút 46 giây Sao chép Kết nối USB tới PC: Xấp xỉ 8 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | Khuyến nghị tùy theo độ phủ CL-746 (Colour) 180 Trang CL-746S (Colour) 100 Trang CL-746XL (Colour) 300 Trang PG-745 PGBK (Pigment Black) 180 Trang PG-745S PGBK (Pigment Black) 100 Trang |




