| Copy | |
|---|---|
| Tốc độ copy | Tốc độ Copy lên tới 12.0 ipm / 6.0 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour)) Độ phân giải Copy : 600 x 600 dpi |
| In ấn | |
| Tốc độ in | Lên tới 37.0 ppm / 23.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour)) |
| Độ phân giải | 4800 x 1200 dpi |
| In đảo mặt tự động | Có |
| Quét | |
| Độ phân giải bản quét | Độ phân giải: 1200 x 2400 dpi Kích thước quét tối đa: 216 x 297 mm Tốc độ quét: 200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour)) 200dpi: 6.0 ipm (ADF Monochrome (Simplex / Duplex)) 200dpi: 5.0 ipm (ADF Colour (Simplex / Duplex)) |
| Kích thước tài liệu | Độ dày giấy hỗ trợ: 64-95 g/m2 Dung lượng giấy: 35 tờ A4 10 tờ Legal |
| Xử lý giấy | |
| Khổ giấy | Legal, Indian Legal, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 8.5 x 13", 5 x 7", 4 x 6", Legal (8.5 x 14") Envelopes: #10, DL, C6 |
| Giấy ra | Lên tới 30 tờ Plain Paper (80 g/m2) Lên tới 20 tờ Premium Glossy Photo Paper |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Cổng kết nối | USB 2.0 Wireless IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct, Ethernet |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | 2.4" Colour LCD Touch Screen |
| Kích thước | 375 x 347 x 346 mm |
| Trọng lượng | 7.3 kg |
| Cartridge mực | Mực Epson 008 |



