| Màn hình ASUS | |
|---|---|
| Màn hình | Kích thước panel: Màn hình Wide 27,0"(68.6cm) 16:9 Độ bão hòa màu: 72%(NTSC) Kiểu Panel : IPS Độ phân giải thực: 1920x1080 Khu vực Hiển thị (HxV) : 597.6 x 336.15 mm Pixel : mm Độ sáng (tối đa): 400 cd/㎡ Bề mặt Hiển thị Chống lóa Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1 Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1 Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V) Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu Không chớp Thời gian phản hồi : 1ms MPRT* Tần số quét (tối đa) : 144Hz |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free: Có GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới) Hỗ trợ HDCP Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có VividPixel : Có GameVisual :7 chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB/Chế độ MOBA) Hỗ trợ công nghệ FreeSync™ Công nghệ GameFast Input Extreme Low Motion Blur Shadow Boost |
| Tính năng âm thanh | Loa âm thanh nổi: 2W x 2 Stereo RMS |
| Các cổng I /O | Tín hiệu vào: HDMI(v1.4), DisplayPort 1.2, DVI-D liên kết kép Đầu vào âm thanh AV: 3.5mm Mini-Jack Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack |
| Điện năng tiêu thụ | Điện năng tiêu thụ < 40W* Chế độ tiết kiệm điện <0.5W Chế độ tắt nguồn <0.5W |
| Thiết kế cơ học | Màu sắc khung: Màu đen Góc nghiêng: +33°~-5° Xoay : +90°~-90° Quay : +90°~-90° Tinh chỉnh độ cao : 0~130 mm Thiết kế Viền Siêu Mỏng : Có |
| Bảo mật | Khoá Kensington |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD) : 619x (376~506)x211 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 619x363x50 mm Kích thước hộp(WxHxD) : 700x458x190 mm |
| Khối lượng | Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.6 kg Trọng lượng không tính chân đế : 3.2 kg Trọng lượng thô (Ước lượng) : 8.2 kg |
| Ghi chú | *độ sáng màn hình là 200 nit khi không kết nối âm thanh / USB/ Đầu đọc thẻ **Thông số kỹ thuật 1ms MPRT dựa trên các thử nghiệm nội bộ. Thời gian đáp ứng có thể thay đổi tùy theo các điều kiện thử nghiệm |












