| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | USB 2.0 |
| Kích thước (R x D x C) | 15*7.1*18.6mm |
| Antenna | Đẳng hướng |
| TÍNH NĂNG WIFI | |
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Băng tần | 5GHz 2.4GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 5GHz 11ac: Lên tới 433Mbps(động) 11n: Lên tới 150Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động) 2.4GHz 11n: Lên tới 200Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động) |
| Reception Senstivity | 5GHz: 11a 6Mbps: -90dBm 11a 54Mbps: -73dBm 11n HT20 MCS0: -89dBm 11n HT20 MCS7: -70dBm 11n HT40 MCS0: -86dBm 11n HT40 MCS7: -67dBm 11ac VHT80 MCS0: -82dBm 11ac VHT80 MCS9: -56dBm 2.4GHz: 11b 1Mbps: -96dBm 11b 11Mbps: -88dBm 11g 6Mbps: -89dBm 11g 54Mbps: -74dBm 11n HT20 MCS0: -89dBm 11n HT20 MCS7: -72dBm 11n HT40 MCS0: -86dBm 11n HT40 MCS7: -66dBm |
| Công suất truyền tải | <20dBm (EIRP) |
| Tính năng Wifi | Ad-Hoc / Infrastructure mode |
| Bảo mật Wifi | Hỗ trợ 64/128 bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| System Requirements | Windows 10/8.1/8/7/XP (32/64bits), Mac OS X 10.9-10.13 |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Đọ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |




