| In ấn | |
|---|---|
| Tốc độ in | In trắng đen Lên đến 25 trang/phút (A4), Lên đến 26 trang/phút (Letter) In màu: Lên đến 25 trang/phút |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | 9.7 giây |
| In đảo mặt tự động | Có |
| Xử lý giấy | |
| Khổ giấy | A4 A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS); 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm) |
| Loại giấy | Paper (bond, brochure, colored, glossy, heavy, letterhead, light, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), transparencies, labels, envelopes, cardstock |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 11; Windows 10; Android; iOS; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; MacOS v14 Sonoma; Linux |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Kích thước | 39 x 42 x 26 cm |
| Trọng lượng | 13.8 Kg |
| Cartridge mực | HP 222A |


