| .: DANH SÁCH SẢN PHẨM |
 |
|
|
| |
| |
|
|
|
8-Port 10/100 Switch; là thiết bị chuyển mạch có 8 cổng 10/100 Mbps Half/Full duplex, tự động chuyển mode MDI/MDI-X, autosensing port, truyền dữ liệu nhanh; tích hợp bộ lọc Data Flow Control giúp ta ngăn cản các gói tin xung đột, sử dụng cho loại cáp Cat5 hoặc tốt hơn, cấu trúc chuyển mạch gói Store and Forward giúp tối ưu truyền dữ liệu |
| Giá: $27 |
|
|
| |
|
|
|
802.11g, Incredible data rates up to 54Mbps in the 2.4GHz radio band, USB |
| Giá: $30 |
|
| |
| |
|
|
|
802.11g, Incredible data rates up to 54Mbps in the 2.4GHz radio band, PCI |
| Giá: $30 |
|
|
| |
|
|
|
Wireless-G Compact USB Network Adapter, thiết kế gọn nhỏ hoạt động tài tần số 2.4 Ghz, tốc độ 54Mbps, chuẩn 802.11g/b, hỗ trợ WEP 64/128 Bit, WPA, giao diện USB 2.0, có phím bấm dễ cài đặt, có tính năng Plug & Play dễ dàng thiết lập, công xuất ăng ten 2 dBi, độ nhậy 11Mbps @ -80dBm (Typical), 54Mbps @ -65dBm (Typical), hỗ trợ Windows 98SE, Me, 2000 hoặc XP |
| Giá: $32 |
|
| |
| |
|
|
|
Wireless G Music Bridge, kết nối hệ thống âm thanh của bạn tới hệ thống mạng không dây chuẩn G hoặc có dây, với thiết bị này bạn có thể nghe hệ thống nhạc số qua hệ thống âm thanh của bạn, hoạt động với bất cứ phần mềm chơi nhạc nào, sử dụng cấu trúc trình điều khiển audio ảo để chơi nhạc với bất cứ phần mềm nhạc nào, kết nối với hệ thống âm thanh qua đường cáp đồng trục hoặc cáp quang, đầu kết nối RCA cho phép nghe âm thành Stereo, đầu nối headphone cho phép đấu thằng vào các loại loa có công suất lớn, có phần mềm quản lý nhạc trên PC thân thiện người sử dụng, sử dụng các chuẩn IEEE 802.11b, IEEE 802.11g cho phép kết nối mạng không dây, IEEE 802.3, IEEE 802.3u cho phép kết nối với hệ thống mạng có dây, công suất ăng ten là 2 dBi, độ nhạy 11Mbps @ -83dBm (Typical), 54Mbps @ -67dBm (Typical), bảo mật WEP, tương thích với hệ thống nhạc Yahoo, |
| Giá: $33 |
|
|
| |
|
|
|
802.11b/g, 54Mbps, 32BIT, WEP, WPA, INTEL Wireless Centrino Certified |
| Giá: $35 |
|
| |
| |
|
|
|
Wireless-G PCMCIA Card, hoạt động tài tần số 2.4 Ghz, tốc độ 54Mbps, chuẩn 802.11g/b, hỗ trợ WEP, AES, TKIP, 802.1x, giao diện 32 bit cardBUS PCMCIA, tương thích với các hệ điều hành Windows 98, Me, 2000,XP, |
| Giá: $35 |
|
|
| |
|
|
|
802.11b/g, 54Mbps, 32BIT, WEP, WPA, INTEL Wireless Centrino Certified |
| Giá: $47 |
|
| |
| |
|
|
|
802.11g, Incredible data rates up to 54Mbps in the 2.4GHz radio band, PCI |
| Giá: $48 |
|
|
| |
|
|
|
Wireless-G PCMCIA Card with Speedbooster, tích hợp công nghệ Speedbooster cho phép tăng hiệu năng sử dụng lên 35%, hoạt động tài tần số 2.4 Ghz, tốc độ 54Mbps, chuẩn 802.11g/b, hỗ trợ WEP, AES, TKIP, 802.1x, giao diện 32 bit cardBUS PCMCIA, tương thích với các hệ điều hành Windows 98, Me, 2000,XP |
| Giá: $48 |
|
| |
|
|
 |
 |
|
 |
|
|